menu_book
見出し語検索結果 "già hóa" (1件)
già hóa
日本語
名老化
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
swap_horiz
類語検索結果 "già hóa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "già hóa" (4件)
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
青年団の活動に参加する
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)